trợ thai

trợ thai

Một bác sĩ kê đơn thuốc trợ thai cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):

    • Chất nội tiết tố hỗ trợ duy trì thai kỳ: "trợ thai" chỉ các chất hormone (như progesterone) tác dụng giúp giữ thai nhi phát triển an toàn trong tử cung, ngăn ngừa sảy thai hoặc sinh non.
    • Thuốc hoặc liệu pháp hỗ trợ thai: "trợ thai" cũng dùng để chỉ các loại thuốc hoặc phương pháp điều trị nhằm tăng cường khả năng giữ thai.
  2. Tính từ:

    • tác dụng hỗ trợ thai kỳ: Dùng để mô tả các chất, thuốc hoặc biện pháp can thiệp y tế giúp thai nhi phát triển ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bác sĩ kê đơn thuốc trợ thai cho thai phụ nguy cơ sảy thai. (Bác sĩ chỉ định thuốc hỗ trợ thai kỳ cho phụ nữ mang thai nguy cơ.)
    • Liệu pháp trợ thai giúp duy trì nồng độ hormone cần thiết. (Phương pháp hỗ trợ thai giữ cho mức hormone ổn định.)
  • Tính từ:

    • Thuốc trợ thai này tác dụng ngăn ngừa co thắt tử cung. (Loại thuốc hỗ trợ thai này giúp tránh các cơn co thắt nguy hiểm.)
    • Chế độ dinh dưỡng trợ thai rất quan trọng trong ba tháng đầu. (Chế độ ăn hỗ trợ thai kỳ rất cần thiết trong giai đoạn đầu thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trợ thai nhân tạo": chất hormone tổng hợp dùng để bổ sung cho cơ thể.

    • Trợ thai nhân tạo thường được dùng trong thụ tinh ống nghiệm. (Hormone tổng hợp hỗ trợ thai thường được sử dụng trong IVF.)
  • "liệu pháp trợ thai": phác đồ điều trị nhằm duy trì thai kỳ.

    • Liệu pháp trợ thai bao gồm tiêm progesterone nghỉ ngơi tuyệt đối. (Phác đồ hỗ trợ thai gồm tiêm progesterone nghỉ ngơi hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thai (danh từ): bào thai, thai nhi trong tử cung.

    • Thai nhi phát triển tốt nhờ thuốc trợ thai. (Bào thai phát triển tốt nhờ thuốc hỗ trợ.)
  • Hỗ trợ thai (cụm từ): hành động giúp đỡ thai kỳđồng nghĩa với "trợ thai".

    • Việc hỗ trợ thai bằng hormone cần thiết. (Hành động giúp thai kỳ bằng hormone cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗ trợ thai kỳ: giúp duy trì thai nhi an toàn.
  • Giữ thai: ngăn ngừa sảy thai.
  • Dưỡng thai: chăm sóc bảo vệ thai nhi.
Thành ngữ liên quan
  • Trợ thai an thai: hỗ trợ thai kỳ làm dịu các triệu chứng khó chịu.
    • Thuốc trợ thai an thai giúp mẹ bầu thoải mái hơn. (Thuốc hỗ trợ thai làm dịu giúp mẹ bầu dễ chịu.)